Đang thực hiện
Tiếng Việt
0903.411.195
Máy giặt công nghiệp Primer RS-36
Máy giặt công nghiệp Primer RS-36
Mã sản phẩm: Model RS-36
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Primer/ Tay Ban Nha
Nước sản xuất: Tây Ban Nha
Công suất: 35 Kg
Mô tả chi tiết
Với lực vắt lên đến 200G (đo khả năng vắt theo bán kính và tốc độ vắt) của máy
 
Các model của máy đáp ứng các yêu cầu của thị trường nhờ cấu trúc mạnh mẽ của máy và lực vắt cao hơn so với các dòng có tốc độ vắt thấp:
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn theo yêu cầu
  •  Chi phí phù hợp với nhu cầu của các cơ sở giặt là yêu cầu lực vắt tốt và máy có cấu trúc chắc khoẻ
  •  Được thiết kế đặc biệt để phù hợp với các yêu cầu cụ thể: Tàu biển, giặt đồng đồng xu, bệnh viện, trại ngựa…
  • Cần bắt bu lông bệ máy vì cấu trúc đặc thù của máy
  •  Chi phí hiệu quả vì công suất tiêu thụ nước và năng lượng thấp.
Máy Giặt Vắt Có Tốc Độ Vắt Tiêu Chuẩn




Model P
RS-11/14/19/26/36/62
Cần bắt bu lông bệ máy Tốc độ vắt 485 / 540 rpm
Lực vắt 100 G


 

CẤU TRÚC MÁY
Cấu trúc máy bằng thép mạ. Lồng giặt, phía ngoài lồng và thân máy làm    bằng thép không rỉ.

Truyền động: bằng puli và dây đai được điều khiển bằng biến tần, cho phép lựa chọn bất kỳ tốc độ giặt, vắt. Giảm rung và độ ồn, đồng thời tiết kiệm 35% năng lượng tiêu thụ. Nó cũng cho phép tăng tuổi thọ của các linh kiện máy.
 
CHƯƠNG TRÌNH
Chức năng làm mát ở cuối chương trình đối với các đồ vải đặc biệt
 Cho phép lựa chọn 16 chương trình cài đặt sẵn, với khả năng thay đổi thời gian và nhiệt độ theo các khối khác nhau, với các lựa chọn giặt, chương trình nâng cao và giũ nâng cao.
 
ĐỐT NÓNG
Điện: Thanh nhiệt đốt nóng (Có thể không dùng nếu không cần)
Hơi: Sử dụng nồi hơi ngoài
 
AN TOÀN
Hệ thống tự động phát hiện mất cân bằng tự động
Khóa an toàn và khóa cửa an toàn
Đáp ứng tiêu chuẩn EC và CE

CÁC CHỨNG CHỈ
ETL (Canada – EE UU), W-RAS (UK), GOST (Russia)
 
KẾT NỐI VÀ ĐIỆN ÁP
Nước: Có hai đường cấp nước nóng và lạnh. Tự động trộn nước nóng và lạnh để tiết kiệm năng lượng.
Xả: Thông qua van (tùy chọn bơm cho model 11 và 14)
Hóa chất:
- Rắn: Có 4 ô cấp hóa chất
- Lỏng: Có 4 tín hiệu kết nối với hệ thống hóa chất trung tâm
Điện áp: Có thể hoạt động được ở nhiều điện áp khác nhau – 220 V 1 pha  Model RS-11/14/18, 230 V 3 pha và 400 V 3 pha

   
Đơn vị      RS-11        RS-14          RS-19
 
RS-26             RS-35
NĂNG SUẤT
PRODUCTION
Tỉ lệ 1: 9 kg 11,2 14,4 20 28 39
Tỉ lệ 1: 10 kg 10 13 18 25 35
BẢNG ĐIỀU KHIỂN  / CONTROLS Kỹ thuật số / Digital Control (P) SI / NO SI / YES SI / YES SI / YES SI / YES SI / YES
 
 
 
KÍCH THƯỚC LỒNG GIẶT
DRUM MEASURES
Ø  Lồng giặt  / Ø Drum mm 620 620 700 770 860
Độ sâu lồng giặt / Drum Depth mm 330 430 470 530 602
Dung tích lồng giặt / Drum Volume l 100 130 180 250 350
Ø đường kính cửa / Ø Loading door mm 373 373 373 373 560
Chiều cao sàn tới tâm cửa / Height floor-door center mm 568 568 654 654 733
Chiều cao sàn tới đáy cửa / Height floor-door bottom mm 310 310 396 396 373
 
 
TỐC ĐỘ
Tốc độ giặt - Wash / Dry Speed rpm 53 53 50 48 45
Tốc độ vắt / Spin Speed rpm 538 538 507 483 458
Lực vắt  G / G Factor - 100 100 100 100 100
 
ĐỐT NÓNG
HEATING
Nước nóng
Hot Water
Công suất động cơ/ Motor Power W 750 1.000 1.500 2.200 3.000
Tổng công suất / Total Power W 750 1.000 1.500 2.200 3.000
 
Điện
Electric
Công suất động cơ / Motor Power W 750 1.000 1.500 2.200 3.000
Công suất làm nóng / Heating Power W 6.000 9.000 12.000 18.000 21.000
Tổng côgn suất / Total Power W 6.750 10.000 13.500 20.200 24.000
 
Hơi
Steam
Côgn suất độngc ơ / Motor Power W 750 1.000 1.500 2.200 3.000
Tỏng công suất / Total Power W 750 1.000 1.500 2.200 3.000
Công suất tiêu thụ hơi  / Consumption (2-4 bar) kg/h 30 30 30 30 30
 
Kết nối
CONNECTIONS
Hơi / Steam Đường vào / Inlet Pulg. 1/2" 1/2" 1/2" 3/4" 3/4"
      Nước / Water Đường lạnh/ nóng/ nước mềm - Cold/hot/soft Inlet Pulg. 3/4" 3/4" 3/4" 3/4" 3/4"
Xả / Drain Ø 1º / 1st mm/pulg. 76.2 / 3 76.2 / 3 76.2 / 3 76.2 / 3 76.2 / 3
 
KẾT NỐI
CONNECTIONS
 
Hơi nước nóng
Hot Water-Steam
Cáp điện 230 I  + T  / Intensidad- Intensity Nº x mm2 3 x 1,5 / 6 3 x 1,5 / 10 3 x 1,5 / 10 ----- -----
Cáp điện 230 III + T  / Acometida- Intensity 2 ----- ----- ----- 4 x 1,5 / 10 4 x 1,5 / 10
Cáp điện 400 III + N  + T  / Acometida - Intensity Nº x mm2 ----- ----- ----- 5 x 1,5 / 6 5 x 1,5 / 10
 
Điện
Electrical
Cáp điện 230 I   + T   / Acometida- Intensity Nº x mm2 3 x 10 / 32 3 x 16 / 50 3 x 16 / 80 ----- -----
Cáp điện 230 III + T  / Acometida- Intensity Nº x mm2 4 x 2,5 / 20 4 x 10 / 32 4 x 10 / 40 4 x 16 / 63 4 x 25 / 80
Cáp điện 400 III + N  + T  / Acometida - Intensity Nº x mm2 5 x 1,5 / 16 5 x 2,5 / 16 5 x 4 / 25 5 x 10 / 32 5 x 10 / 40
 
NƯỚC
WATER
Áp Suất / Pressure Áp lực nước / Water pressure Bar 2 a 4 2 a 4 2 a 4 2 a 4 2 a 4
 
 
Công suất tiêu thụ
Consumption
Nước nóng / Hot Water Lit 40 65 85 130 130
Nước mềm / Soft Water Lit NO PROG. NO PROG. NO PROG. NO PROG. NO PROG.
Nước lạnh / Cold Water Lit 78 103 133 206 206
Total Lit 118 168 218 336 336
XẢ
DRAIN
Van / Valve BSP 3" 3" 3" 3" 3"
Bơm / Pump CÓ/NO OPC OPC NO NO 1.166
 
KÍCH THƯỚC
MEASURES
 
KT Máy  / Tổng
Nett / Gross
Rộng / Width mm 719 / 760 719 / 760 788 / 830 885 / 930 979 / 1.020
Sâu / Depth mm 738 / 1.010 738 / 1.010 895 / 1.010 1.036 / 1.160 1.166 / 1.240
Cao / Height mm 1.177 / 1.410 1.177 / 1.410 1.321 / 1.560 1.321 / 1.560 1428 / 1.680
KT Tổng / Gross Khối lượng  / Volume m3 1,08 1,08 1,31 1,68 2,12
NET  / Cả vỏ gỗ
Nett / Gross
 
Cân nặng / Weight
 
kg
 
217 / 225
 
239 / 247
 
281 / 301
 
340 / 370
 
473 / 503
CHỨNG CHỈ
CERTIFICATIONS
CE CÓ/NO CÓ / YES CÓ / YES CÓ / YES CÓ / YES CÓ / YES
WRAS CÓ/NO CÓ / YES CÓ / YES CÓ / YES CÓ / YES CÓ / YES
 
 
 
ĐẶC TÍNH KHÁC
OTHERS
Tần số / Frequency Hz 50 - 60 50 - 60 50 - 60 50 - 60 50 - 60
Số ngăn xà phòng / Soap compartments U 4 4 4 4 4
Số tín hiệu hóa chất / Liquid dosing signals P 4 4 4 4 4
Vị trí hộp xà phòng / position soap box Trên / Dưới Trên Trên Trên Trên Trên
TẢI TRỌNG / Load to floor kg 409,43 389,88 398,58 371,18 432,75
ĐỘ ỒN / Decibels dB 70 70 70 70 65
Ý kiến bạn đọc
  • 0
    Lot of smarts in that poisntg! http://vbeghhwazee.com [url=http://ouzflug.com]ouzflug[/url] [link=http://jywxhnrmhp.com]jywxhnrmhp[/link]
    3 năm trước
  • 0
    Hey, sutlbe must be your middle name. Great post!
    3 năm trước
  • 0
    Thanks for innrdoucitg a little rationality into this debate. http://imfcshdbf.com [url=http://yfajatmw.com]yfajatmw[/url] [link=http://rbdthc.com]rbdthc[/link]
    3 năm trước
  • 0
    Gee wilkliers, that's such a great post!
    3 năm trước
  • 0
    Oh yeah, faoulbus stuff there you!
    3 năm trước
Máy giặt công nghiệp Primer RS-62
Máy giặt công nghiệp Primer LS-36
Máy giặt công nghiệp Primer RS-19
Máy giặt công nghiệp Primer RS-11
Máy giặt công nghiệp Primer RS-14
Máy giặt công nghiệp Primer RS-26


Hỗ trợ trực tuyến
Đăng ký ngay để nhận thông báo từ chúng tôi!

 
Dự báo thời tiết
Lựa chọn khu vực
Hà Nội
  • Hà Nội
  • TP. HCM
  • Đà Nẵng
  • Cần Thơ
  • Hải Phòng
  • Nha Trang
Thứ 4, 17/07/2019 08:23 GMT+7

Đang trực tuyến : 1

Hôm nay : 129

Hôm qua : 238

Trong tuần : 576

Trong tháng : 3.998

Lượt truy cập : 373.646

Sản phẩm bán chạy
Máy giặt công nghiệp Primer RS-26
Máy sấy công nghiệp Primer DL-11
                                                                                                                             
 
HOTLINE: 0903.411.195



 
® Registered Trademark of SLC Vietnam Co.,Ltd. 2011 All Rights Reserved.
© Slc Vietnam Co., Ltd | Address: R1208, CT5-DN3, My Dinh 2, Nam Tu Liem, Hanoi, Vietnam | Tel: 024.6262.7710 | Hotline: 0903411195
Our websites: www.slcvietnam.com | www.thietbigiatla.com | www.thietbitiettrung.com | www.maygiatcongnghiep.co
---------------------------------------------------------------------


SLC LAUNDRY | SLC KITCHEN | SLC MEDICAL | SLC TECHNOLOGY