Đang thực hiện
Tiếng Việt
0903.411.195
Máy giặt công nghiệp Primer TS-26
Máy giặt công nghiệp Primer TS-26
Mã sản phẩm: Model TS-26
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Primer/ Tây Ban Nha
Nước sản xuất: Tây Ban Nha
Công suất: 25 Kg
Mô tả chi tiết
Với lực vắt lên đến 200G (đo khả năng vắt theo bán kính và tốc độ vắt) của máy
 
Các model của máy đáp ứng các yêu cầu của thị trường nhờ cấu trúc mạnh mẽ của máy và lực vắt cao hơn so với các dòng có tốc độ vắt thấp:
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn theo yêu cầu
  •  Chi phí phù hợp với nhu cầu của các cơ sở giặt là yêu cầu lực vắt tốt và máy có cấu trúc chắc khoẻ
  •  Được thiết kế đặc biệt để phù hợp với các yêu cầu cụ thể: Tàu biển, giặt đồng đồng xu, bệnh viện, trại ngựa…
  • Cần bắt bu lông bệ máy vì cấu trúc đặc thù của máy
  •  Chi phí hiệu quả vì công suất tiêu thụ nước và năng lượng thấp.
Máy Giặt Vắt Tốc Độ Nhanh 


Model P
TS-11/14/19/26
Model PM
TS-11/14/19/26
Tốc độ vắt 800 / 700 rpm
Cần bắt bu lông chân đế máy xuống sàn
 

CẤU TRÚC
Cấu trúc máy làm bằng thép mạ chắc khỏe
Lồng giặt, phía ngoài lồng giặt và thân máy làm bằng thép không rỉ

Truyền động: bằng ròng rọc và dây đai được điều khiển bằng biến tần, cho phép lựa chọn tốc độ giặt/ vắt. Giúp giảm độ rung và tiếng ồn, tiết kiệm 30% năng lượng tiêu thụ. Qua đó giúp các linh kiện của máy có tuổi thọ cao hơn




CHƯƠNG TRÌNH
Có 2 loại điều khiển:
P- Bảng điều khiển kỹ thuật số, PM – bảng điều khiển vi xử lý
Phiên bản bảng điều khiển P-Kỹ thuật số: cho phép lựa chọn 16 chương trình cài đặt sẵn, có khả năng thay đổi thời gian và nhiệt độ ở các chương trình, với tùy chọn giặt tiêt kiệm, tua chương trình và giũ thêm. Có các thống kê và cảnh báo. Các tùy chọn để lập trình: tự vận hành, bỏ tính năng đốt nóng (làm nóng), khóa chương trình… dễ dàng nhận biết các giai đoạn giặt thông qua hệ thống đèn LED.
Bảng điều khiển vi xử lý PM
Chức năng làm mát ở cuối chương trình đối với các đồ vải đặc biệt
 
LÀM NÓNG
Điện: Thanh nhiệt (có khả năng không sử dụng nếu không cần) Model TS -11-14- 19-26)
Hơi: Sử dụng nồi hơi ngoài

AN TOÀN
Hệ thống tự động phát hiện mất cân bằng tự động
Khóa an toàn và khóa cửa an toàn
Đáp ứng tiêu chuẩn EC và CE

CÁC CHỨNG CHỈ
ETL (Canada – EE UU),W-RAS (UK), Gost (Russia)

KẾT NỐI VÀ ĐIỆN ÁP
Nước: có hai đường cấp nước nóng và lạnh ( Model P) và 3 đường cấp nước nóng/ lạnh/ đăc biệt (Model PM). Tự động trộn nước nóng và lạnh để tiết kiệm năng lượng
Xả: thông qua van (model TS-11 và 14)
Hóa chất
-Rắn: Có 4 ô cấp hóa chất (model TS 11-14-19-26)
-Lỏng:
Model P: 4 tín hiệu kết nối với hệ thống hóa chất trung tâm
Model PM: 7 tín hiệu kết nối với hệ thống hóa chất trung tâm
Điện áp
: Có thể hoạt động được ở nhiều điện áp khác nhau – 220 V 1 pha  Model TS-11/14/19/26, 230 V 3 pha và 400 V 3 pha. Nếu sử dụng các điện áp khác có thể tùy chọn và báo cho nhà sản xuất

 
   
Đơn vị             TS-11         TS-14         TS-19        TS-26
NĂNG SUẤTT
PRODUCTION
Tỉ lệ 1: 9 kg 11,2 14,4 20 28
Tỉ lệ 1: 10 kg 10 13 18 25
 
PROGRAMACIÓN
CONTROLS
Programdor electrónico / Digital Control (P) SI / NO SI / YES SI / YES SI / YES SI / YES
Microprocesador / Microprocessor  (PM) SI / NO SI / YES SI / YES SI / YES SI / YES
Autoservicio / Self Service (P) SI / NO SI / YES SI / YES SI / YES SI / YES
 
 
 
MEDIDAS TAMBOR
DRUM MEASURES
Ø  tambor  / Ø Drum mm 532 620 620 700
Profundidad tambor / Drum Depth mm 425 430 600 670
Volumen tambor / Drum Volume l 100 130 180 250
Ø Boca carga / Ø Loading door mm 290 373 373 373
Altura suelo-centro puerta / Height floor-door center mm 628 683 683 745
Altura suelo-parte inferior puerta / Height floor-door bottom mm 418 425 425 487
 
 
RPM
Velocidad Lavado / Secado - Wash / Dry Speed rpm 50 50 50 47
Velocidad Centrifugado / Spin Speed rpm 820 760 760 715
Factor  G / G Factor - 200 200 200 200
 
 
CALEFACCIÓN
HEATING
A.Caliente-Vapor
Hot Water-Steam
Potencia Motores / Motor Power W 750 1.500 2.200 3.000
Potencia Total / Total Power W 750 1.500 2.200 3.000
 
Eléctrica
Electric
Potencia Motores / Motor Power W 750 1.500 2.200 3.000
Potencia Resistencias / Heating Power W 6.000 9.000 12.000 18.000
Potencia Total / Total Power W 6.750 10.500 14.200 21.000
 
CONEXIONES
ELÉCTRICAS
CONNECTIONS
VAPOR / Steam Entrada / Inlet Pulg. 1/2" 1/2" 1/2" 3/4"
Agua / Water Entrada fría /caliente /descalcificada - Cold/hot/soft Inlet Pulg. 3/4" 3/4" 3/4" 3/4"
Desagüe / Drain Ø 1º y 2º / 1st & 2nd drain mm/pulg. 50.8 / 2 50.8 / 2 50.8 / 2 76.2 / 3
 
 
CONEXIONES ELÉCTRICAS
CONNECTIONS
 
A.Caliente-Vapor
Hot Water-Steam
Sección Cable 230 I  + T  / Intensidad- Intensity Nº x mm2 3 x 1,5 /1 6 3 x 1,5 / 16 3 x 1,5 / 16 No
Sección Cable 230 III + T  / Acometida- Intensity 2 ----- ----- ----- 4 x 1,5 / 10
Sección Cable 400 III + N  + T  / Acometida - Intensity Nº x mm2 ----- ----- ----- 5 x 1,5 / 6
 
Eléctrica
Electrical
Sección Cable 230 I   + T   / Acometida- Intensity Nº x mm2 3 x 10 / 50 3 x 16 / 63 3 x 25 / 63 NO
Sección Cable 230 III + T  / Acometida- Intensity Nº x mm2 4 x 4 / 32 4 x 6 / 40 4 x 10  / 63 4 x 16  / 80
Sección Cable 400 III + N  + T  / Acometida - Intensity Nº x mm2 5 x 1,5 / 16 5 x 2,5 / 25 5 x 4 / 32 5 x 10 / 40
 
 
AGUA
WATER
Presion / Pressure Presion entrada agua / Water pressure bar 2 a 4 2 a 4 2 a 4 2 a 4
 
 
Consumos
Consumption
Agua caliente / Hot Water litros 40 65 85 130
Agua descalcificada / Soft Water litros ----- ----- ----- -----
Agua fría / Cold Water litros 78 103 133 206
Total litros 118 168 218 336
VAPOR
STEAM
Consumo (2-4 bar) / Consumption kg/h 30 30 30 30
Doble Desague / Double drain P / PM NO / NO NO / SI NO / SI NO / SI
DESAGÜE
DRAIN
Válvula / Valve BSP 3" 3" 3" 3"
Bomba / Pump SI / NO OPC OPC NO NO
 
 
DIMENSIONES
MEASURES
 
Netas  / Brutas
Nett / Gross
Ancho / Width mm 692 / 730 788 / 830 788 / 830 885 / 930
Profundo / Depth mm 830 / 1.000 870 / 1.010 1.034 / 1.160 1.127 / 1.240
Altura / Height mm 1.177 / 1.410 1.321 / 1.560 1.321/ 1.560 1.428 / 1.680
Bruto / Gross Volumen  / Volume m3 1,03 1,31 1,50 1,94
Netas  / Brutas
Nett / Gross
 
Peso / Weight
 
kg
 
208 / 216
 
225 / 255
 
246 / 276
 
320 /350
CERTIFICADOS
CERTIFICATIONS
CE SI/NO SI / YES SI / YES SI / YES SI / YES
WRAS SI/NO SI / YES SI / YES SI / YES SI / YES
 
 
 
 
OTROS
OTHERS
Frecuencia / Frequency Hz 50 - 60 50 - 60 50 - 60 50 - 60
Compartimentos detergentes / Soap compartments U 4 4 4 4
Señales detergentes líquidos/ Liquid dosing signals P 4 4 4 4
Posición cubetas detergentes / position soap box Sup / Der Superior Superior Superior Superior
Volcable / Tilt SI/NO NO NO NO NO
Aire comprimido (volcado) / Compressed air (tilt) Nl/h ----- ----- ----- -----
Carga al suelo / Load to floor kg 363,19 378,65 424,08 553,89
Decibelios / Decibels dB 60 60 60 60
Máy giặt công nghiệp Primer RS-62
Máy giặt công nghiệp Primer LS-36
Máy giặt công nghiệp Primer RS-19
Máy giặt công nghiệp Primer RS-11
Máy giặt công nghiệp Primer RS-14
Máy giặt công nghiệp Primer RS-26


Hỗ trợ trực tuyến
Đăng ký ngay để nhận thông báo từ chúng tôi!

 
Dự báo thời tiết
Lựa chọn khu vực
Hà Nội
  • Hà Nội
  • TP. HCM
  • Đà Nẵng
  • Cần Thơ
  • Hải Phòng
  • Nha Trang
Thứ 4, 17/07/2019 08:21 GMT+7

Đang trực tuyến : 1

Hôm nay : 128

Hôm qua : 238

Trong tuần : 575

Trong tháng : 3.997

Lượt truy cập : 373.645

Sản phẩm bán chạy
Máy giặt công nghiệp Primer RS-26
Máy sấy công nghiệp Primer DL-11
                                                                                                                             
 
HOTLINE: 0903.411.195



 
® Registered Trademark of SLC Vietnam Co.,Ltd. 2011 All Rights Reserved.
© Slc Vietnam Co., Ltd | Address: R1208, CT5-DN3, My Dinh 2, Nam Tu Liem, Hanoi, Vietnam | Tel: 024.6262.7710 | Hotline: 0903411195
Our websites: www.slcvietnam.com | www.thietbigiatla.com | www.thietbitiettrung.com | www.maygiatcongnghiep.co
---------------------------------------------------------------------


SLC LAUNDRY | SLC KITCHEN | SLC MEDICAL | SLC TECHNOLOGY